Giá ống inox 304

Trong bối cảnh công nghiệp toàn cầu, Ống thép không gỉ không chỉ đơn thuần là một thành phần; nó là một giải pháp kỹ thuật quan trọng để vận chuyển chất lỏng và tính toàn vẹn của cấu trúc trong các điều kiện khắc nghiệt. Whether resisting corrosive chemicals, enduring cryogenic temperatures, or maintaining structural stability at 1000°C+, stainless steel tubing provides the reliability required for high-stakes infrastructure.

Tại Thép GengFei, chúng tôi thu hẹp khoảng cách giữa luyện kim tiên tiến và ứng dụng thực tế. Hướng dẫn này trình bày chi tiết các sắc thái kỹ thuật của ống thép không gỉ để hỗ trợ các kỹ sư và nhân viên thu mua đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.

Phương pháp sản xuất: Liền mạch và hàn

Sự lựa chọn giữa ống liền mạch và hàn được xác định bởi mức áp suất, hiệu quả chi phí và độ nhạy ứng dụng.

Bảng 1: Phân tích so sánh các phương pháp sản xuất

Tính năng Ống thép không gỉ liền mạch Ống thép không gỉ hàn
Quá trình sản xuất Đùn nóng / Vẽ lạnh / Hành hương lạnh Cuộn cán nguội → Hàn (TIG/Laser) → Định cỡ
Khả năng chịu áp lực Cực cao (Cấu trúc tường đồng nhất) Trung bình đến Cao (Giới hạn bởi độ bền của đường hàn)
Độ chính xác kích thước Trung bình (Yêu cầu gia công nguội để có độ chính xác) Tuyệt vời (Độ dày và độ đồng tâm của tường chính xác)
Bề mặt bên trong Thô hơn (trừ khi được mài giũa hoặc đánh bóng bằng điện) Mượt (có sẵn công nghệ loại bỏ hạt)
Hiệu quả chi phí Chi phí cao hơn (Tiêu tốn lao động và năng lượng) Chi phí thấp hơn (Tự động hóa cao, ít lãng phí)
Sử dụng điển hình High-pressure boilers, hydraulic lines, Oil & Gas Xây dựng, trao đổi nhiệt, chế biến thực phẩm

Lớp vật liệu và thành phần hóa học

Việc lựa chọn loại hóa chất chính xác là điều tối quan trọng để ngăn ngừa hư hỏng vật liệu sớm (rỗ, ăn mòn kẽ hở hoặc nứt do ăn mòn ứng suất).

Bảng 2: Thành phần hóa học (%) trọng lượng điển hình

Lớp (Mỹ) Cr (Crôm) Bởi (Niken) Mo (Molypden) C (Cacbon) Các yếu tố khác
304 (S30400) 18.0 - 20.0 8,0 – 11,0 0,08 Mn, Si, P, S
304L (S30403) 18.0 - 20.0 8,0 – 12,0 0,03 Carbon thấp để hàn
316 (S31600) 16.0 - 18.0 10.0 - 14.0 2.0 - 3.0 0,08 Cải thiện khả năng chống rỗ
316L (S31603) 16.0 - 18.0 10.0 - 14.0 2.0 - 3.0 0,03 Lý tưởng cho hàng hải/dược phẩm
310S (S31008) 24.0 - 26.0 19.0 - 22.0 0,08 Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
2205 (S32205) 22,0 – 23,0 4,5 – 6,5 3,0 – 3,5 0,03 Cấu trúc song công (Cường độ cao)

Dữ liệu hiệu suất cơ học

Tính toàn vẹn về cấu trúc của một dự án phụ thuộc vào độ bền kéo và khả năng chảy của ống.

Bảng 3: Yêu cầu về đặc tính cơ học (Giá trị tối thiểu)

Cấp Độ bền kéo (MPA) Cường độ năng suất 0,2% (MPa) Kéo dài (%) Độ cứng (Rockwell B)
304 ≥ 515 ≥ 205 35 92
316L ≥ 485 ≥ 170 35 ≤ 90
321 ≥ 515 ≥ 205 35 92
Song công 2205 ≥ 655 ≥ 450 ≥ 25 32 (HRC)
904l ≥ 490 ≥ 220 35 ≤ 90

Tiêu chuẩn toàn cầu và dung sai kích thước

Thép GengFei tuân thủ các khung pháp lý quốc tế nghiêm ngặt để đảm bảo khả năng tương tác toàn cầu.

Bảng 4: Các tiêu chuẩn quốc tế chính về Ống thép không gỉ

Ứng dụng ASTM (Mỹ) VN (Châu Âu) JIS (Nhật Bản)
Công nghiệp tổng hợp ASTM A312 EN 10216-5 JIS G3459
Trao đổi nhiệt ASTM A213 / A249 EN 10217-7 Ngài G3463
Vệ sinh / Thực phẩm ASTM A270 EN 10312 Ngài G3447
Cơ khí / Kết cấu ASTM A554 EN 10296-2 Ngài G3446

Bảng 5: Dung sai kích thước tiêu chuẩn (Ví dụ cho ASTM A312)

Đường kính bên ngoài (OD) Dung sai OD Dung sai độ dày của tường (WT)
1/8" - 1 1/2" +0,40 mm / -0,40 mm ± 12,5%
1 1/2" - 4" +0,79 mm / -0,79 mm ± 12,5%
4” – 8” +1,59 mm / -0,79 mm ± 12,5%
8” – 12” +2,38 mm / -0,79 mm ± 12,5%

Hoàn thiện bề mặt và xử lý kỹ thuật

Chất lượng bề mặt liên quan trực tiếp đến độ ổn định của lớp thụ động và khả năng khử trùng dễ dàng của vật liệu.

  1. Pickling & Annealing (Solution Treatment): Giảm ứng suất bên trong và phục hồi khả năng chống ăn mòn sau khi gia công nguội.
  2. Ủ sáng (BA): Được xử lý trong môi trường giàu hydro để đạt được bề mặt nhẵn, phản chiếu mà không bị oxy hóa.
  3. Đánh bóng cơ khí:
  4. Đánh bóng cơ khí:
    • Kết thúc số 4 (Chải): 150-180 grit, phổ biến trong thiết kế kiến ​​trúc.
    • Kết thúc số 8 (Gương): Độ phản chiếu cao, được sử dụng trong các hệ thống thẩm mỹ và có độ tinh khiết cao.
  5. Đánh bóng bằng điện (EP): An electrochemical process that removes surface ions, creating the ultimate smooth, non-contaminating surface for the semiconductor and biotech industries.

Comprehensive Quality Inspection (NDT & DT)

Mọi Ống thép không gỉ từ GengFei Steel trải qua chu trình QC nghiêm ngặt:

  • PMI (Nhận dạng vật liệu tích cực): Thử nghiệm XRF cầm tay để xác minh các nguyên tố hóa học.
  • Kiểm tra áp suất thủy tĩnh: Đảm bảo không bị rò rỉ hay biến dạng dưới áp suất thiết kế 1,5 lần.
  • Kiểm tra siêu âm (UT): Phát hiện các vết nứt hoặc tạp chất bên trong thành ống.
  • Kiểm tra dòng điện xoáy: Phát hiện nhanh các bất thường trên bề mặt và gần bề mặt.
  • Flaring & Flattening Tests: Kiểm tra độ dẻo và tính toàn vẹn của đường hàn.

Ứng dụng chiến lược theo ngành

  • Energy & Power: Ống ngưng tụ, cuộn dây quá nhiệt và hệ thống ngăn chặn nhà máy điện hạt nhân.
  • Hóa dầu: Ống lò nhiệt độ cao (310S/347H) và vận chuyển chất lỏng ăn mòn (316L/Duplex).
  • Food & Pharma: Ống vệ sinh (ASTM A270) có khả năng kiểm soát Ra (Độ nhám trung bình) nghiêm ngặt cho hệ thống Làm sạch tại chỗ (CIP).
  • Không gian vũ trụ: Đường thủy lực và hệ thống phun nhiên liệu cường độ cao (Cấp 321/304).

Liên hệ với GengFei Steel: Đối tác cung ứng toàn cầu của bạn

GengFei Steel kết hợp lượng hàng tồn kho khổng lồ với khả năng chế tạo tùy chỉnh. Hãy liên hệ với nhóm hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi để lựa chọn vật liệu, bản vẽ kỹ thuật hoặc giá cả cạnh tranh toàn cầu.

E-mail: [email protected]

WhatsApp/Di động: +86 191 3986 3252

Tích hợp chất lượng. Cung cấp liền mạch. Độ tin cậy toàn cầu.

Để lại một câu trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *